So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FIFA World Cup
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
FIFA World Cup
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5
X
T
FIFA World Cup
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Africa Cup of Nations
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Africa Cup of Nations
11
23
11
23
H
B
2/2.5
1
T
T
Africa Cup of Nations
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Africa Cup of Nations
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
H
B
2
0.5/1
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
20
20
20
T
Chưa có dữ liệu
FIFA World Cup
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
FIFA World Cup
30
60
30
60
T
T
2/2.5
1
T
T
FIFA World Cup
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joao Pedro Silva Pinheiro |
| Điều khiển Nam Phi | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Canada | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.17 |
3 trận sắp tới
Africa Cup of Nations
87 Ngày
Africa Cup of Nations
91 Ngày
Africa Cup of Nations
136 Ngày
Chưa có dữ liệu.



