So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FIFA World Cup
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
FIFA World Cup
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
FIFA World Cup
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
World FIFA Series
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
2.5
1
T
H
World FIFA Series
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
30
10
30
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
FIFA World Cup
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
FIFA World Cup
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
FIFA World Cup
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Africa Cup of Nations
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Africa Cup of Nations
01
21
01
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gustavo Tejera |
| Điều khiển Úc | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Ai Cập | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
3 trận sắp tới
Asian Cup
190 Ngày
Asian Cup
195 Ngày
Asian Cup
200 Ngày
Africa Cup of Nations
82 Ngày
Africa Cup of Nations
86 Ngày
Africa Cup of Nations
131 Ngày



