Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FIFA World Cup
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA World Cup
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
FIFA World Cup
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
FIFA World Cup
10
30
10
30
T
H
3
1/1.5
H
X
FIFA World Cup
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
T
3.5
1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
4.5/5
2
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1/1.5
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
20
54
20
54
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
FIFA World Cup
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
Chưa có dữ liệu
FIFA World Cup
00
03
00
03
T
B
2/2.5
1
T
X
FIFA World Cup
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
FIFA World Cup
22
42
22
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA World Cup
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
FIFA World Cup
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Africa Cup of Nations
00
03
00
03
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Africa Cup of Nations
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Africa Cup of Nations
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Africa Cup of Nations
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Africa Cup of Nations
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Africa Cup of Nations
00
20
00
20
T
B
2.5
1/1.5
X
X
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2
0.5/1
T
T
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Facundo.Tello.Figueroa |
| Điều khiển Pháp | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Ma Rốc | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
UEFA Nations League
78 Ngày
UEFA Nations League
81 Ngày
UEFA Nations League
85 Ngày
Africa Cup of Nations
76 Ngày
Africa Cup of Nations
80 Ngày
Africa Cup of Nations
125 Ngày



