So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FIFA World Cup
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA World Cup
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA World Cup
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
FIFA World Cup
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
FIFA World Cup
10
30
10
30
T
H
3
1/1.5
H
X
FIFA World Cup
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
T
3.5
1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
4.5/5
2
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1/1.5
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
20
54
20
54
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
20
54
20
54
B
B
2.5
1
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2
H
Giao hữu
02
02
02
02
B
2/2.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
FIFA World Cup
11
13
11
13
T
Chưa có dữ liệu
FIFA World Cup
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
FIFA World Cup
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
FIFA World Cup
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
FIFA World Cup
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
FIFA World Cup
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
FIFA World Cup
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5/2
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
20
54
20
54
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ivan Barton |
| Điều khiển Pháp | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Tây Ban Nha | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 14.29% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.57 |
3 trận sắp tới
UEFA Nations League
73 Ngày
UEFA Nations League
76 Ngày
UEFA Nations League
80 Ngày
UEFA Nations League
74 Ngày
UEFA Nations League
77 Ngày
UEFA Nations League
81 Ngày



