So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FIFA World Cup
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
FIFA World Cup
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
FIFA World Cup
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
FIFA World Cup
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
FIFA World Cup
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA World Cup
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4.5/5
2
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
23
11
23
T
Chưa có dữ liệu
FIFA World Cup
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
FIFA World Cup
01
32
01
32
B
B
2.5
1
T
H
FIFA World Cup
10
11
10
11
B
H
3
1/1.5
X
X
FIFA World Cup
02
13
02
13
H
T
3
1/1.5
T
T
FIFA World Cup
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
FIFA World Cup
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ismail Elfath |
| Điều khiển Anh | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Argentina | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
UEFA Nations League
73 Ngày
UEFA Nations League
76 Ngày
UEFA Nations League
80 Ngày
Chưa có dữ liệu.



