Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Cincinnati
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 30:35 | 17 | 9 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:12 | 10 | 9 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 16:23 | 7 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 17:16 | 9 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 8 | 4 | 13:14 | 14 | 12 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:5 | 6 | 14 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 8:9 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:6 | 9 |
Orlando City
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 2 | 8 | 21:38 | 14 | 10 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 14:13 | 10 | 10 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 7:25 | 4 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:13 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 10:18 | 18 | 9 | 36% |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:4 | 14 | 3 | 57% |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 2:14 | 4 | 11 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
11
35
11
35
B
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
22
23
22
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
21
44
21
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
33
12
33
H
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
43
12
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
31
61
31
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
40
90
40
90
T
T
4.5/5
2
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
32
01
32
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
32
01
32
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
51
11
51
B
T
3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
43
20
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
31
34
31
34
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
11
41
11
41
T
H
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
50
60
50
60
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
24
20
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
01
32
01
32
Giao hữu
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rubiel Vazquez |
| Điều khiển FC Cincinnati | 4T 4H 2B |
| Điều khiển Orlando City | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
60 Ngày
MLS Mỹ
63 Ngày
MLS Mỹ
70 Ngày
MLS Mỹ
60 Ngày
MLS Mỹ
63 Ngày
MLS Mỹ
70 Ngày



