So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Montreal Impact
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 2 | 8 | 22:31 | 14 | 11 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | 10 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 12:24 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:11 | 8 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 1 | 7 | 13:13 | 19 | 8 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 6 |
| Khách | 8 | 2 | 0 | 6 | 7:11 | 6 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 |
Toronto FC
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 5 | 6 | 22:29 | 14 | 13 | |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 17:18 | 11 | 9 | |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:11 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 9:15 | 2 | ||
| Tất cả | 14 | 1 | 6 | 7 | 5:13 | 9 | 15 | 7% |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 2:5 | 7 | 14 | 11% |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:8 | 2 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
MLS Mỹ
21
44
21
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
MLS Mỹ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
12
43
12
43
B
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
21
24
21
24
Giao hữu
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
03
16
03
16
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
23
34
23
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
MLS Mỹ
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
23
34
23
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
24
01
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
MLS Mỹ
01
33
01
33
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
01
33
01
33
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
32
00
32
T
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
41
00
41
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Guido Gonzales Jr. |
| Điều khiển Montreal Impact | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Toronto FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.56 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
6 Ngày
MLS Mỹ
9 Ngày
MLS Mỹ
16 Ngày
MLS Mỹ
6 Ngày
MLS Mỹ
9 Ngày
MLS Mỹ
15 Ngày



