So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nashville SC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 3 | 1 | 31:11 | 33 | 1 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 23:9 | 19 | 2 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:2 | 14 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:7 | 14 | |
| Tất cả | 14 | 7 | 5 | 2 | 15:7 | 26 | 2 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:6 | 16 | 1 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:1 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 |
Atlanta United
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 2 | 9 | 14:23 | 11 | 14 | |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 11:14 | 7 | 14 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 5:9 | 15 | 12 | 21% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:4 | 13 | 9 | 38% |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:5 | 2 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
MLS Mỹ
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
MLS Mỹ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
32
02
32
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Filip Dujic |
| Điều khiển Nashville SC | 1T 0H 5B |
| Điều khiển Atlanta United | 3T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
5 Ngày
MLS Mỹ
8 Ngày
MLS Mỹ
15 Ngày
MLS Mỹ
5 Ngày
MLS Mỹ
8 Ngày
MLS Mỹ
15 Ngày



