Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 22:22 | 20 | 9 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 10:8 | 9 | 13 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 12:14 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 11:10 | 19 | 8 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 6:3 | 10 | 8 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 5:7 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 |
Los Angeles FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 3 | 5 | 24:17 | 24 | 5 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 15:8 | 16 | 3 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:9 | 8 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:11 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 7 | 5 | 9:7 | 16 | 12 | 20% |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 7:2 | 11 | 6 | 25% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:5 | 5 | 14 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
H
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
21
33
21
33
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
42
02
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
00
30
00
30
T
T
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
22
62
22
62
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
22
10
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
14
00
14
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
50
60
50
60
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rubiel Vazquez |
| Điều khiển Los Angeles Galaxy | 5T 2H 1B |
| Điều khiển Los Angeles FC | 4T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
5 Ngày
MLS Mỹ
8 Ngày
MLS Mỹ
15 Ngày
MLS Mỹ
5 Ngày
MLS Mỹ
8 Ngày
MLS Mỹ
15 Ngày



