Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Cincinnati
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 36:37 | 20 | 7 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 20:14 | 13 | 5 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 16:23 | 7 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 19:14 | 11 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 8 | 4 | 15:15 | 17 | 11 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:6 | 9 | 13 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 8:9 | 8 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:5 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 2 | 2 | 34:12 | 32 | 1 | |
| Chủ | 8 | 7 | 0 | 1 | 21:4 | 21 | 1 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:8 | 11 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:8 | 11 | ||
| Tất cả | 14 | 8 | 3 | 3 | 19:6 | 27 | 1 | 57% |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 14:4 | 16 | 1 | 62% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
62
21
62
T
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
11
35
11
35
B
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
22
23
22
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
21
44
21
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
33
12
33
H
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
43
12
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
31
61
31
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
40
90
40
90
T
T
4.5/5
2
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
02
24
02
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
30
30
30
30
T
T
4
1.5/2
X
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
32
12
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
40
60
40
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jon Freemon |
| Điều khiển FC Cincinnati | 1T 4H 3B |
| Điều khiển Vancouver Whitecaps FC | 3T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
3 Ngày
MLS Mỹ
10 Ngày
North Central America Leagues Cup
14 Ngày
MLS Mỹ
3 Ngày
MLS Mỹ
10 Ngày
North Central America Leagues Cup
13 Ngày



