Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Charlotte FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 24:23 | 21 | 6 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 18:9 | 17 | 3 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:14 | 4 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 8:12 | 18 | 10 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 6:6 | 14 | 6 |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:6 | 4 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
Atlanta United
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 2 | 10 | 14:24 | 11 | 14 | |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 11:14 | 7 | 14 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 3:10 | 4 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 7 | 5 | 5:9 | 16 | 12 | 20% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:4 | 13 | 9 | 38% |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 0:5 | 3 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
11
41
11
41
B
H
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
H
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
10
61
10
61
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
31
00
31
MLS Mỹ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
MLS Mỹ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
32
02
32
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sergiy Boyko |
| Điều khiển Charlotte FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Atlanta United | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
3 Ngày
MLS Mỹ
10 Ngày
North Central America Leagues Cup
14 Ngày
MLS Mỹ
3 Ngày
MLS Mỹ
10 Ngày
MLS Mỹ
24 Ngày



