So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St. Louis City
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 4 | 6 | 22:23 | 22 | 8 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 14:9 | 13 | 7 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:14 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:5 | 16 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 7 | 3 | 9:6 | 25 | 5 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 6:3 | 14 | 4 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 3:3 | 11 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 |
Colorado Rapids
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 1 | 9 | 26:24 | 19 | 11 | |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 16:9 | 12 | 10 | |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 10:15 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:6 | 6 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 11:12 | 20 | 9 | 31% |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 5:5 | 10 | 9 | 43% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:7 | 10 | 8 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
MLS Mỹ
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
23
02
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
62
20
62
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
32
00
32
B
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | N. Bensalah |
| Điều khiển St. Louis City | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Colorado Rapids | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.75 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
21 Ngày
MLS Mỹ
25 Ngày
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
21 Ngày
MLS Mỹ
25 Ngày



