Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Cincinnati
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 5 | 6 | 41:42 | 23 | 8 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 24:17 | 16 | 4 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 17:25 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 19:17 | 8 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 8 | 5 | 19:19 | 20 | 12 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 10:8 | 12 | 12 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 9:11 | 8 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 3 | 4 | 35:20 | 33 | 3 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 17:11 | 14 | 7 | |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 18:9 | 19 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:13 | 5 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 6 | 4 | 16:10 | 27 | 4 | 41% |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 8:6 | 13 | 6 | 44% |
| Khách | 8 | 3 | 5 | 0 | 8:4 | 14 | 1 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
21
21
21
21
B
B
3.5
1.5
X
T
MLS Mỹ
32
43
32
43
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
62
21
62
T
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
11
35
11
35
B
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
22
23
22
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
21
44
21
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
33
12
33
H
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
43
12
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
31
61
31
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
40
90
40
90
T
T
4.5/5
2
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
24
00
24
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
60
10
60
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
04
02
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
MLS Mỹ
13
13
13
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
11
23
11
23
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
51
01
51
T
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
14
00
14
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Víctor Rivas |
| Điều khiển FC Cincinnati | 3T 1H 1B |
| Điều khiển San Jose Earthquakes | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
North Central America Leagues Cup
3 Ngày
North Central America Leagues Cup
6 Ngày
North Central America Leagues Cup
10 Ngày
MLS Mỹ
14 Ngày
MLS Mỹ
18 Ngày
MLS Mỹ
21 Ngày



