Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nashville SC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 12 | 4 | 2 | 35:14 | 40 | 1 |
| Chủ | 9 | 8 | 1 | 0 | 25:9 | 25 | 1 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 10:5 | 15 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:6 | 13 | |
| Tất cả | 18 | 8 | 8 | 2 | 17:7 | 32 | 1 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 12:6 | 18 | 2 |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 5:1 | 14 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 |
Inter Miami
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 5 | 2 | 45:32 | 38 | 2 | |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 21:17 | 13 | 10 | |
| Khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 24:15 | 25 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 19:11 | 16 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 10 | 2 | 21:14 | 28 | 4 | 33% |
| Chủ | 8 | 3 | 5 | 0 | 14:9 | 14 | 10 | 38% |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:5 | 14 | 3 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:7 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
MLS Mỹ
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
20
21
20
21
T
T
3.5
1.5
X
T
MLS Mỹ
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
21
25
21
25
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
02
15
02
15
T
T
2/2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3.5
1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
41
42
41
42
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
32
11
32
H
B
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
44
64
44
64
T
B
3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
3.5/4
1.5
X
T
MLS Mỹ
11
35
11
35
T
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
24
01
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
31
34
31
34
B
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
23
02
23
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Drew Fischer |
| Điều khiển Nashville SC | 1T 3H 4B |
| Điều khiển Inter Miami | 9T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
4 Ngày
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
14 Ngày
MLS Mỹ
4 Ngày
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
14 Ngày



