Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Coritiba (PR)
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 5 | 5 | 21:19 | 23 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:6 | 9 | 18 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 14:13 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 11:7 | 24 | 6 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 3:1 | 12 | 14 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 8:6 | 12 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:3 | 12 |
Bahia(BA)
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 21:19 | 23 | 8 | |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 12:9 | 10 | 17 | |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 9:10 | 13 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:10 | 6 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 11:11 | 19 | 15 | 33% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:6 | 9 | 16 | 25% |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 5:5 | 10 | 6 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
41
21
41
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
33
11
33
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
13
24
13
24
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
12
32
12
32
T
2.5
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
01
22
01
22
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
2.5/3
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
2.5
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Cúp Brazil
21
22
21
22
H
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
41
11
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anderson Daronco |
| Điều khiển Coritiba (PR) | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Bahia(BA) | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
5 Ngày
VĐQG Brazil
58 Ngày
VĐQG Brazil
62 Ngày
VĐQG Brazil
5 Ngày
VĐQG Brazil
58 Ngày
VĐQG Brazil
62 Ngày



