Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sao Paulo
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 3 | 6 | 22:18 | 24 | 4 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 13:5 | 16 | 5 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:13 | 8 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 6 | 6 | 6:8 | 18 | 14 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:1 | 12 | 12 |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 2:7 | 6 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Botafogo (RJ)
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 29:28 | 21 | 9 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 15:12 | 11 | 13 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 14:16 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:9 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 12:12 | 20 | 9 | 33% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:5 | 11 | 15 | 43% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:7 | 9 | 7 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
1
H
H
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
31
00
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
1
X
X
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
21
22
21
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
31
32
31
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
21
34
21
34
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
22
00
22
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
13
14
13
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lucas Casagrande |
| Điều khiển Sao Paulo | 2T 1H 0B |
| Điều khiển Botafogo (RJ) | 2T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
7 Ngày
VĐQG Brazil
60 Ngày
VĐQG Brazil
64 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
VĐQG Brazil
60 Ngày
VĐQG Brazil
64 Ngày



