So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bahia(BA)
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 5 | 5 | 23:22 | 23 | 8 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 12:9 | 10 | 18 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:13 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 8:12 | 3 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 4 | 6 | 12:11 | 22 | 8 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:6 | 9 | 16 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 6:5 | 13 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Botafogo (RJ)
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 4 | 6 | 30:29 | 22 | 10 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 15:12 | 11 | 16 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 15:17 | 11 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:8 | 9 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 12:13 | 20 | 13 | 31% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:5 | 11 | 15 | 43% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7:8 | 9 | 8 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
41
11
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
31
32
31
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
33
11
33
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
22
00
22
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
13
14
13
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Davi de Oliveira Lacerda |
| Điều khiển Bahia(BA) | 2T 1H 4B |
| Điều khiển Botafogo (RJ) | 2T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
53 Ngày
VĐQG Brazil
57 Ngày
VĐQG Brazil
60 Ngày
VĐQG Brazil
53 Ngày
VĐQG Brazil
57 Ngày
VĐQG Brazil
60 Ngày



