Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bragantino SP
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 2 | 7 | 22:18 | 26 | 5 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 13:8 | 13 | 13 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 9:10 | 13 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:6 | 12 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 7 | 4 | 12:10 | 25 | 5 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 9:4 | 17 | 3 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:6 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
Internacional (RS)
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 20:19 | 21 | 14 | |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 11:9 | 11 | 18 | |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 9:10 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:9 | 8 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 8:9 | 21 | 12 | 29% |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 6:5 | 14 | 11 | 44% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:4 | 7 | 10 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
21
32
21
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Copa Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
22
00
22
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Brazil
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Gomes Stefano |
| Điều khiển Bragantino SP | 1T 2H 2B |
| Điều khiển Internacional (RS) | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
52 Ngày
Copa Sudamericana
52 Ngày
VĐQG Brazil
56 Ngày
VĐQG Brazil
52 Ngày
VĐQG Brazil
56 Ngày
VĐQG Brazil
59 Ngày



