Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cruzeiro (MG)
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 5 | 6 | 23:27 | 23 | 10 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 15:11 | 15 | 10 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 8:16 | 8 | 12 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:6 | 13 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 8 | 4 | 12:12 | 23 | 9 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 8:4 | 16 | 9 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:8 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 |
Fluminense (RJ)
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 3 | 5 | 27:22 | 30 | 4 | |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 17:10 | 22 | 2 | |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 10:12 | 8 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | ||
| Tất cả | 17 | 8 | 5 | 4 | 13:7 | 29 | 3 | 47% |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 8:2 | 18 | 2 | 56% |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 5:5 | 11 | 6 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Libertadores
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
33
10
33
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
03
00
03
B
H
2
0.5/1
T
X
Cúp Brazil
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
41
10
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
21
42
21
42
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Primeira Liga
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
21
31
21
31
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
21
20
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
10
20
10
20
B
B
3
1
X
H
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
23
11
23
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lucas Casagrande |
| Điều khiển Cruzeiro (MG) | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Fluminense (RJ) | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
52 Ngày
VĐQG Brazil
56 Ngày
VĐQG Brazil
59 Ngày
VĐQG Brazil
52 Ngày
VĐQG Brazil
56 Ngày
VĐQG Brazil
59 Ngày



