So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gremio (RS)
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 19:20 | 21 | 14 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:8 | 17 | 6 |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 5:12 | 4 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | |
| Tất cả | 17 | 3 | 10 | 4 | 7:8 | 19 | 16 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:3 | 13 | 12 |
| Khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 2:5 | 6 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 15:18 | 21 | 15 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 9:8 | 14 | 12 | |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 6:10 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | ||
| Tất cả | 17 | 2 | 9 | 6 | 7:13 | 15 | 17 | 12% |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 4:5 | 9 | 17 | 11% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:8 | 6 | 13 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Brazil
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
32
44
32
44
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2.5
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lucas Paulo Torezin |
| Điều khiển Gremio (RS) | 0T 1H 3B |
| Điều khiển Corinthians Paulista (SP) | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
53 Ngày
Copa Sudamericana
53 Ngày
VĐQG Brazil
57 Ngày
VĐQG Brazil
53 Ngày
VĐQG Brazil
57 Ngày
VĐQG Brazil
60 Ngày



