Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Palmeiras
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 5 | 1 | 29:13 | 38 | 1 |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 15:6 | 20 | 3 |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 14:7 | 18 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 | |
| Tất cả | 17 | 11 | 5 | 1 | 18:6 | 38 | 1 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 10:3 | 19 | 1 |
| Khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 8:3 | 19 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Chapecoense SC
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 1 | 6 | 9 | 17:32 | 9 | 20 | |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 13:20 | 7 | 20 | |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 4:12 | 2 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 7:14 | 1 | ||
| Tất cả | 16 | 0 | 12 | 4 | 6:13 | 12 | 20 | 0% |
| Chủ | 9 | 0 | 7 | 2 | 6:11 | 7 | 20 | 0% |
| Khách | 7 | 0 | 5 | 2 | 0:2 | 5 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:6 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
31
41
31
41
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Brazil
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Copa Libertadores
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
51
20
51
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
01
42
01
42
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
13
14
13
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
03
04
03
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felipe Fernandes de Lima |
| Điều khiển Palmeiras | 6T 1H 0B |
| Điều khiển Chapecoense SC | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
52 Ngày
VĐQG Brazil
56 Ngày
VĐQG Brazil
59 Ngày
VĐQG Brazil
52 Ngày
VĐQG Brazil
56 Ngày



