Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vasco Gama
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 5 | 7 | 22:28 | 20 | 17 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 12:12 | 16 | 9 |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 10:16 | 4 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:11 | 7 | |
| Tất cả | 17 | 3 | 5 | 9 | 6:13 | 14 | 18 |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 3:6 | 8 | 18 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:7 | 6 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:6 | 3 |
Atletico Mineiro
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 3 | 8 | 21:23 | 21 | 13 | |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 13:12 | 15 | 11 | |
| Khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 8:11 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 7 | 5 | 11:10 | 22 | 11 | 29% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 6:6 | 13 | 13 | 38% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:4 | 9 | 8 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Brazil
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2.5
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
33
10
33
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
X
Cúp Brazil
21
21
21
21
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
41
41
41
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
02
12
02
12
B
2.5
T
VĐQG Brazil
30
30
30
30
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
2.5
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
03
04
03
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anderson Daronco |
| Điều khiển Vasco Gama | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Atletico Mineiro | 5T 0H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
52 Ngày
Copa Sudamericana
52 Ngày
VĐQG Brazil
56 Ngày
VĐQG Brazil
52 Ngày
VĐQG Brazil
56 Ngày
VĐQG Brazil
59 Ngày



