Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Botafogo (RJ)
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 4 | 7 | 31:31 | 22 | 12 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 15:12 | 11 | 17 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 16:19 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:9 | 6 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 5 | 6 | 13:13 | 23 | 8 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:5 | 11 | 15 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 8:8 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
Santos
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 6 | 7 | 26:29 | 21 | 15 | |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 15:12 | 17 | 8 | |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 11:17 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:10 | 8 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 10 | 2 | 13:10 | 28 | 5 | 33% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 7:6 | 17 | 7 | 40% |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 6:4 | 11 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
22
00
22
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
13
14
13
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
2.5
X
Cúp Brazil
30
50
30
50
B
2.5
T
Cúp Brazil
13
23
13
23
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
2
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Brazil
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
23
11
23
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rodrigo José Pereira de Lima |
| Điều khiển Botafogo (RJ) | 1T 4H 1B |
| Điều khiển Santos | 4T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
7 Ngày
VĐQG Brazil
10 Ngày
VĐQG Brazil
13 Ngày
Copa Sudamericana
5 Ngày
VĐQG Brazil
9 Ngày
Copa Sudamericana
12 Ngày



