Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chapecoense SC
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 1 | 6 | 11 | 17:35 | 9 | 20 |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 13:20 | 7 | 20 |
| Khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 4:15 | 2 | 20 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:11 | 1 | |
| Tất cả | 18 | 0 | 13 | 5 | 6:15 | 13 | 20 |
| Chủ | 9 | 0 | 7 | 2 | 6:11 | 7 | 20 |
| Khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 0:4 | 6 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 |
Flamengo
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 4 | 3 | 31:16 | 34 | 2 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 16:7 | 17 | 5 | |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 15:9 | 17 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | ||
| Tất cả | 17 | 9 | 4 | 4 | 14:6 | 31 | 3 | 53% |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 5:2 | 16 | 8 | 62% |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:4 | 15 | 2 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
13
14
13
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
32
10
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
02
13
02
13
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
30
00
30
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
31
42
31
42
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Libertadores
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Brazil
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
00
03
00
03
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Copa Libertadores
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rafael Rodrigo Klein |
| Điều khiển Chapecoense SC | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Flamengo | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
3 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
Cúp Brazil
11 Ngày
VĐQG Brazil
4 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
VĐQG Brazil
18 Ngày



