Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fluminense (RJ)
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 4 | 5 | 28:23 | 31 | 3 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 17:10 | 22 | 4 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:13 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | |
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 14:7 | 32 | 2 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 8:2 | 18 | 3 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 6:5 | 14 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 |
Bragantino SP
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 2 | 7 | 25:19 | 29 | 5 | |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 16:9 | 16 | 9 | |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 9:10 | 13 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:5 | 12 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 7 | 4 | 14:10 | 28 | 4 | 39% |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 11:4 | 20 | 1 | 67% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:6 | 8 | 9 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
21
61
21
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
21
31
21
31
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
21
20
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
10
20
10
20
B
B
3
1
X
H
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
23
11
23
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
21
42
21
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
22
20
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Brazil
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Davi de Oliveira Lacerda |
| Điều khiển Fluminense (RJ) | 5T 0H 2B |
| Điều khiển Bragantino SP | 2T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
9 Ngày
VĐQG Brazil
12 Ngày
Cúp Brazil
15 Ngày
Copa Sudamericana
5 Ngày
VĐQG Brazil
9 Ngày
VĐQG Brazil
12 Ngày



