Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bragantino SP
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 3 | 7 | 26:20 | 30 | 5 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 16:9 | 16 | 10 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 10:11 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:5 | 13 | |
| Tất cả | 19 | 8 | 7 | 4 | 15:10 | 31 | 4 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 11:4 | 20 | 1 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 4:6 | 11 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 |
Coritiba (PR)
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 25:27 | 26 | 10 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 11:11 | 12 | 17 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:16 | 14 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:14 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 6 | 7 | 11:11 | 24 | 12 | 32% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 3:4 | 12 | 16 | 33% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 8:7 | 12 | 6 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:6 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
30
42
30
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
41
21
41
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felipe Fernandes de Lima |
| Điều khiển Bragantino SP | 2T 2H 6B |
| Điều khiển Coritiba (PR) | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
3 Ngày
Copa Sudamericana
3 Ngày
VĐQG Brazil
14 Ngày
VĐQG Brazil
4 Ngày
VĐQG Brazil
13 Ngày
VĐQG Brazil
20 Ngày



