Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Santos
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 6 | 8 | 27:31 | 21 | 15 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 15:12 | 17 | 9 |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 12:19 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 10 | 3 | 13:11 | 28 | 6 |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 7:6 | 17 | 8 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 6:5 | 11 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 |
Chapecoense SC
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 1 | 6 | 12 | 17:39 | 9 | 20 | |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 13:24 | 7 | 20 | |
| Khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 4:15 | 2 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:13 | 1 | ||
| Tất cả | 19 | 0 | 13 | 6 | 6:17 | 13 | 20 | 0% |
| Chủ | 10 | 0 | 7 | 3 | 6:13 | 7 | 20 | 0% |
| Khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 0:4 | 6 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Brazil
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
23
11
23
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
42
11
42
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
30
00
30
T
2.5
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
H
2/2.5
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
13
14
13
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Francisco de Assis de Almeida Filho |
| Điều khiển Santos | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Chapecoense SC | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
3 trận sắp tới
Copa Sudamericana
3 Ngày
VĐQG Brazil
4 Ngày
Cúp Brazil
7 Ngày
VĐQG Brazil
4 Ngày
Cúp Brazil
8 Ngày
Cúp Brazil
11 Ngày



