Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bragantino SP
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 4 | 7 | 26:20 | 31 | 6 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:9 | 17 | 10 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 10:11 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:4 | 11 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 8 | 4 | 15:10 | 32 | 5 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 11:4 | 21 | 1 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 4:6 | 11 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 8 | 6 | 22:20 | 29 | 11 | |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 12:8 | 18 | 7 | |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 10:12 | 11 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 21 | 3 | 12 | 6 | 12:15 | 21 | 16 | 14% |
| Chủ | 11 | 2 | 7 | 2 | 7:5 | 13 | 17 | 18% |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 5:10 | 8 | 13 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
22
00
22
H
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Brazil
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2.5
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Raphael Claus |
| Điều khiển Bragantino SP | 3T 2H 3B |
| Điều khiển Corinthians Paulista (SP) | 4T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
Copa Sudamericana
3 Ngày
VĐQG Brazil
6 Ngày
Copa Sudamericana
10 Ngày
Copa Libertadores
4 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
Copa Libertadores
11 Ngày



