Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Flamengo
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 11 | 6 | 3 | 37:18 | 39 | 2 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 17:8 | 18 | 6 |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 20:10 | 21 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:6 | 9 | |
| Tất cả | 20 | 10 | 5 | 5 | 16:7 | 35 | 2 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 5:2 | 17 | 10 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 11:5 | 18 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:3 | 7 |
Vitoria Salvador BA
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 5 | 9 | 22:31 | 26 | 13 | |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 15:7 | 22 | 4 | |
| Khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 7:24 | 4 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:9 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 7 | 9 | 8:18 | 22 | 15 | 24% |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 6:5 | 18 | 9 | 50% |
| Khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 2:13 | 4 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
31
42
31
42
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Libertadores
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Brazil
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
00
03
00
03
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
30
80
30
80
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Brazil
10
40
10
40
T
2.5
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
2
T
VĐQG Brazil
11
42
11
42
B
2.5
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
2.5
T
VĐQG Brazil
00
22
00
22
B
2.5
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Brazil
32
33
32
33
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
22
62
22
62
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
21
41
21
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wilton Pereira Sampaio |
| Điều khiển Flamengo | 6T 3H 1B |
| Điều khiển Vitoria Salvador BA | 6T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
Copa Libertadores
3 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
Copa Libertadores
10 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
VĐQG Brazil
14 Ngày
VĐQG Brazil
21 Ngày



