Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 4 | 6 | 30:19 | 40 | 3 |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 19:6 | 26 | 1 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:13 | 14 | 7 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:2 | 16 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 14:14 | 28 | 12 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 9:4 | 20 | 5 |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 5:10 | 8 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Bragantino SP
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 4 | 8 | 26:22 | 31 | 8 | |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 16:11 | 17 | 13 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 10:11 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:4 | 11 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 9 | 4 | 15:10 | 33 | 5 | 38% |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 11:4 | 22 | 1 | 55% |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 4:6 | 11 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Brazil
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Brazil
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
30
42
30
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
30
42
30
42
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Gomes Stefano |
| Điều khiển Atletico Paranaense | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Bragantino SP | 2T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
9 Ngày
VĐQG Brazil
15 Ngày
VĐQG Brazil
22 Ngày
Copa Sudamericana
4 Ngày
VĐQG Brazil
8 Ngày
VĐQG Brazil
15 Ngày



