Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Mineiro
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 5 | 8 | 27:27 | 29 | 11 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 14:13 | 16 | 16 |
| Khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 13:14 | 13 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 8 | 5 | 15:11 | 32 | 6 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 7:6 | 16 | 13 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 8:5 | 16 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
Gremio (RS)
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 7 | 8 | 24:27 | 25 | 14 | |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 18:13 | 21 | 6 | |
| Khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 6:14 | 4 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | ||
| Tất cả | 21 | 3 | 12 | 6 | 8:12 | 21 | 17 | 14% |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 6:5 | 15 | 15 | 27% |
| Khách | 10 | 0 | 6 | 4 | 2:7 | 6 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
12
22
12
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
23
20
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
32
43
32
43
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
22
43
22
43
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bruno Arleu de Araujo |
| Điều khiển Atletico Mineiro | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Gremio (RS) | 2T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
Copa Sudamericana
3 Ngày
VĐQG Brazil
6 Ngày
Cúp Brazil
9 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
Cúp Brazil
11 Ngày
VĐQG Brazil
14 Ngày



