Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fluminense (RJ)
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 8 | 5 | 31:26 | 35 | 4 |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 18:11 | 24 | 3 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 13:15 | 11 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 4:5 | 5 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 7 | 6 | 14:9 | 34 | 3 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 8:3 | 19 | 7 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 6:6 | 15 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Palmeiras
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 6 | 2 | 38:16 | 48 | 1 | |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 17:8 | 24 | 2 | |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 21:8 | 24 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:3 | 13 | ||
| Tất cả | 22 | 13 | 8 | 1 | 22:6 | 47 | 1 | 59% |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 10:3 | 22 | 2 | 55% |
| Khách | 11 | 7 | 4 | 0 | 12:3 | 25 | 1 | 64% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
21
61
21
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
21
31
21
31
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
21
20
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
10
20
10
20
B
B
3
1
X
H
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Brazil
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Copa Libertadores
31
41
31
41
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Brazil
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Copa Libertadores
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anderson Daronco |
| Điều khiển Fluminense (RJ) | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Palmeiras | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
Copa Libertadores
3 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
VĐQG Brazil
15 Ngày
Copa Libertadores
4 Ngày
VĐQG Brazil
8 Ngày
Cúp Brazil
11 Ngày



