So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ IK Uppsala
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 3 | 6 | 10:21 | 6 | 14 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 6:3 | 6 | 9 |
| Khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:18 | 0 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:14 | 4 | |
| Tất cả | 10 | 1 | 3 | 6 | 4:14 | 6 | 13 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 10 |
| Khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:12 | 0 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | 4 |
Nữ BK Hacken
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 9 | 0 | 1 | 23:8 | 27 | 2 | |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 14:4 | 15 | 1 | |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 9:4 | 12 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:4 | 15 | ||
| Tất cả | 10 | 6 | 4 | 0 | 12:3 | 22 | 1 | 60% |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:2 | 11 | 3 | 60% |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:1 | 11 | 1 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5/2
X
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
H
3/3.5
1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
H
4
1.5
T
T
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
T
4
1.5/2
X
T
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
07
011
07
011
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3.5
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
39 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
46 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
53 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
39 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
46 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
53 Ngày



