Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nữ AIK Solna
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 3 | 3 | 19:18 | 21 | 4 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:4 | 16 | 2 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:14 | 5 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 8:11 | 17 | 8 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 5 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:10 | 5 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:8 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 0 | 7 | 17:23 | 15 | 9 | |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:11 | 9 | 9 | |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:12 | 6 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:9 | 12 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 2 | 5 | 8:8 | 17 | 7 | 42% |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:4 | 12 | 6 | 67% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 8 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 4:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
T
2.5/3
1
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
15
11
15
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Giao hữu
21
21
21
21
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
11
10
11
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
22
20
22
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
03
14
03
14
Giao hữu
01
21
01
21
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
Giao hữu
11
12
11
12
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
15
00
15
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
30
30
30
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
2.5/3
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3/3.5
X
Giao hữu
20
31
20
31
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3
1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
3
X
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
8 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
16 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
23 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
8 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
16 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
23 Ngày



