Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Djurgardens
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 18:11 | 13 | 6 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 12:7 | 7 | 6 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:4 | 6 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 14:9 | 7 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 11:6 | 13 | 3 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:4 | 8 | 4 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:2 | 5 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:4 | 11 |
Brommapojkarna
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:13 | 11 | 8 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 10 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:9 | 7 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:9 | 9 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:4 | 13 | 4 | 38% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 10 | 33% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:3 | 8 | 1 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
13
24
13
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
60
30
60
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
22
32
22
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
22
42
22
42
Giao hữu
00
21
00
21
Cúp Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Thụy Điển
04
08
04
08
T
T
5
2
T
T
Cúp Thụy Điển
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Thụy Điển
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
24
02
24
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
Cúp Thụy Điển
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
10
21
10
21
Cúp Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Thụy Điển
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Cúp Thụy Điển
00
03
00
03
B
B
4.5
2
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Erik Mattsson |
| Điều khiển Djurgardens | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Brommapojkarna | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
9 Ngày
VĐQG Thụy Điển
44 Ngày
VĐQG Thụy Điển
51 Ngày
VĐQG Thụy Điển
9 Ngày
VĐQG Thụy Điển
44 Ngày
VĐQG Thụy Điển
51 Ngày



