Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Hammarby
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 21:8 | 17 | 2 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 19:3 | 13 | 1 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:5 | 4 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 2 | 4 | 9:6 | 11 | 8 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:3 | 10 | 2 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:3 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 |
AIK Solna
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 10:12 | 9 | 11 | |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:6 | 6 | 9 | |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 5:6 | 3 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 6:7 | 10 | 12 | 25% |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:4 | 6 | 10 | 50% |
| Khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 3:3 | 4 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
41
81
41
81
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
33
20
33
Cúp Thụy Điển
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
12
35
12
35
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
21
43
21
43
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
42
11
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thụy Điển
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
33
21
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Điển
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
13
24
13
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
11
32
11
32
Cúp Thụy Điển
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
00
40
00
40
T
H
2.5
1
T
X
Cúp Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
02
02
02
02
B
2.5/3
X
Giao hữu
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
33
12
33
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adam Ladeback |
| Điều khiển Hammarby | 2T 1H 1B |
| Điều khiển AIK Solna | 0T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
42 Ngày
VĐQG Thụy Điển
49 Ngày
VĐQG Thụy Điển
6 Ngày
VĐQG Thụy Điển
42 Ngày
VĐQG Thụy Điển
49 Ngày



