Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Hammarby
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 2 | 4 | 28:14 | 23 | 2 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 22:5 | 16 | 1 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:9 | 9 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 12:6 | 19 | 5 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 10:3 | 14 | 3 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Degerfors IF
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 12:19 | 10 | 14 | |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:13 | 5 | 16 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:6 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:12 | 2 | ||
| Tất cả | 12 | 1 | 5 | 6 | 2:9 | 8 | 15 | 8% |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:6 | 4 | 15 | 0% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:3 | 4 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:7 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
13
14
13
14
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
41
81
41
81
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
33
20
33
Cúp Thụy Điển
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
12
35
12
35
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
51
11
51
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
50
20
50
T
2.5
T
Cúp Thụy Điển
10
13
10
13
T
3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
T
2.5
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
3/3.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
31
42
31
42
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
13
11
13
T
2.5
T
Giao hữu
12
25
12
25
Hạng Nhất Thụy Điển
11
32
11
32
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
B
2.5/3
T
Giao hữu
02
04
02
04
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
B
T
3
1
H
X
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
12
00
12
Cúp Thụy Điển
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
10
30
10
30
T
3/3.5
X
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mohammed Al-Hakim |
| Điều khiển Hammarby | 2T 0H 2B |
| Điều khiển Degerfors IF | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |
3 trận sắp tới
Europa League
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
7 Ngày
Europa League
11 Ngày
VĐQG Thụy Điển
6 Ngày
VĐQG Thụy Điển
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
21 Ngày



