Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brommapojkarna
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 18:21 | 16 | 12 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:7 | 5 | 13 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 12:14 | 11 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 7 | 2 | 7:8 | 19 | 6 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:4 | 6 | 14 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:4 | 13 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 |
Hammarby
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 2 | 4 | 32:14 | 26 | 2 | |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 26:5 | 19 | 1 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:8 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 13:6 | 22 | 4 | 43% |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 11:3 | 17 | 1 | 62% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 | 12 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
10
21
10
21
Cúp Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Thụy Điển
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
14
02
14
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
31
33
31
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Thụy Điển
01
02
01
02
T
H
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
24
11
24
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
T
3
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
3
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
T
3
H
Hạng Nhất Thụy Điển
21
31
21
31
B
2.5
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Europa League
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
13
14
13
14
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
41
81
41
81
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
33
20
33
Cúp Thụy Điển
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adi Aganovic |
| Điều khiển Brommapojkarna | 4T 1H 5B |
| Điều khiển Hammarby | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
15 Ngày
VĐQG Thụy Điển
21 Ngày
Europa League
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
21 Ngày



