Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
IK Sirius FK
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 11 | 2 | 0 | 36:16 | 35 | 1 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:8 | 16 | 2 |
| Khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 19:8 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:9 | 16 | |
| Tất cả | 13 | 9 | 2 | 2 | 16:6 | 29 | 1 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:3 | 15 | 2 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:3 | 14 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:2 | 16 |
IFK Goteborg
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 16:29 | 13 | 13 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | 14 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:20 | 8 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:14 | 10 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 7 | 3 | 9:12 | 16 | 10 | 23% |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 11 | 17% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:10 | 9 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:7 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
10
44
10
44
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
30
41
30
41
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
T
B
3
1
H
X
Giao hữu
00
01
00
01
Cúp Thụy Điển
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
30
60
30
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
21
24
21
24
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
23
00
23
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Thụy Điển
24
45
24
45
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
60
30
60
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
33
21
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oscar Johnson |
| Điều khiển IK Sirius FK | 1T 2H 1B |
| Điều khiển IFK Goteborg | 2T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
15 Ngày
VĐQG Thụy Điển
21 Ngày
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
14 Ngày



