So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vasteras SK
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 22:23 | 19 | 8 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 12:12 | 6 | 12 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:11 | 13 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:9 | 11 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 12:12 | 21 | 5 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:6 | 9 | 6 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:6 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:7 | 11 |
Orgryte
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 4 | 7 | 14:31 | 10 | 15 | |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 11:12 | 7 | 11 | |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:19 | 3 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:13 | 5 | ||
| Tất cả | 13 | 1 | 3 | 9 | 5:14 | 6 | 16 | 8% |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 2:6 | 3 | 16 | 0% |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:8 | 3 | 16 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:7 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
VĐQG Thụy Điển
24
45
24
45
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
41
30
41
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
H
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
10
30
10
30
Cúp Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
Cúp Thụy Điển
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
43
12
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
41
10
41
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
41
81
41
81
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Cúp Thụy Điển
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
12
22
12
22
H
2.5/3
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Erik Mattsson |
| Điều khiển Vasteras SK | 5T 0H 1B |
| Điều khiển Orgryte | 2T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
10 Ngày
VĐQG Thụy Điển
17 Ngày
VĐQG Thụy Điển
23 Ngày
VĐQG Thụy Điển
9 Ngày
VĐQG Thụy Điển
15 Ngày
VĐQG Thụy Điển
23 Ngày



