Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Elfsborg
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 21:18 | 24 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 11:9 | 12 | 8 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 10:9 | 12 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 10 | 2 | 8:6 | 22 | 6 |
| Chủ | 8 | 1 | 6 | 1 | 3:3 | 9 | 9 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:3 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
Vasteras SK
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 4 | 5 | 25:29 | 25 | 6 | |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 15:12 | 12 | 7 | |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 10:17 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:7 | 13 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 6 | 3 | 14:15 | 27 | 3 | 44% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:6 | 15 | 5 | 50% |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:9 | 12 | 6 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
13
00
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
H
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
H
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
60
30
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
VĐQG Thụy Điển
24
45
24
45
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
41
30
41
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
H
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oscar Johnson |
| Điều khiển Elfsborg | 4T 2H 1B |
| Điều khiển Vasteras SK | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |
3 trận sắp tới
Cúp Thụy Điển
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
9 Ngày
VĐQG Thụy Điển
15 Ngày
Cúp Thụy Điển
5 Ngày
VĐQG Thụy Điển
9 Ngày
VĐQG Thụy Điển
15 Ngày



