Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
GAIS
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 5 | 5 | 21:15 | 23 | 8 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 12:3 | 15 | 4 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:12 | 8 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 9 | 3 | 6:7 | 21 | 8 |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 4:0 | 16 | 3 |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 2:7 | 5 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
Malmo FF
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 2 | 7 | 31:27 | 23 | 9 | |
| Chủ | 8 | 3 | 0 | 5 | 20:16 | 9 | 11 | |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:11 | 14 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:7 | 10 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 5 | 8 | 15:17 | 14 | 14 | 19% |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 10:9 | 7 | 12 | 25% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 5:8 | 7 | 11 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
41
51
41
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
21
23
21
23
B
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
B
2.5/3
X
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
H
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
H
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
11
22
11
22
T
2/2.5
T
VĐQG Thụy Điển
02
22
02
22
B
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
B
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
VĐQG Thụy Điển
22
52
22
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
32
32
32
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
Cúp Thụy Điển
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Richard Sundell |
| Điều khiển GAIS | 7T 1H 2B |
| Điều khiển Malmo FF | 3T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
7 Ngày
Cúp Thụy Điển
11 Ngày
VĐQG Thụy Điển
15 Ngày
VĐQG Thụy Điển
8 Ngày
Cúp Thụy Điển
11 Ngày
VĐQG Thụy Điển
15 Ngày



