Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 20:17 | 18 | 6 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:8 | 7 | 6 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:9 | 13 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 2 | 4 | 8:9 | 17 | 5 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:6 | 4 | 11 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:6 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 28:17 | 21 | 2 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:8 | 13 | 1 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 11:9 | 8 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:10 | 11 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 9:7 | 16 | 6 | 36% |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 6 | 17% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:3 | 10 | 5 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
H
4/4.5
1.5/2
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
14
16
14
16
B
B
3/3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
3.5
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3.5
1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
B
3.5
1.5
T
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
3.5
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Chưa có dữ liệu
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
3.5/4
1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
H
T
3/3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
81
21
81
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
3/3.5
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3.5
1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
3.5
1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
43
10
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL South Australian Úc
8 Ngày
NPL South Australian Úc
14 Ngày
NPL South Australian Úc
21 Ngày
NPL South Australian Úc
7 Ngày
NPL South Australian Úc
14 Ngày
NPL South Australian Úc
21 Ngày



