Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Para Hills Knights
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 0 | 2 | 9 | 7:45 | 2 | 12 |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:18 | 2 | 12 |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 3:27 | 0 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:23 | 1 | |
| Tất cả | 11 | 0 | 1 | 10 | 3:25 | 1 | 12 |
| Chủ | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:11 | 0 | 12 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:14 | 1 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:11 | 0 |
Croydon Kings
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 17:21 | 14 | 8 | |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 12:17 | 7 | 8 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:4 | 7 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:10 | 10 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 6:10 | 13 | 10 | 27% |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 4:10 | 5 | 10 | 14% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 8 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
H
4/4.5
1.5/2
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
4
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
81
21
81
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
4.5
2
X
H
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
3.5/4
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
H
4
1.5/2
H
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
44
11
44
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
3.5
1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
3
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
3/3.5
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
3.5
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
3
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
3
T
Chưa có dữ liệu
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
B
3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1.5
X
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
3/3.5
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3.5
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
51
102
51
102
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL South Australian Úc
7 Ngày
NPL South Australian Úc
14 Ngày
NPL South Australian Úc
21 Ngày
NPL South Australian Úc
6 Ngày
NPL South Australian Úc
14 Ngày
NPL South Australian Úc
21 Ngày



