Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sturt Lions
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 0 | 7 | 19:20 | 12 | 10 |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:13 | 6 | 11 |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 10:7 | 6 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:11 | 3 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 10:9 | 13 | 9 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 4 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:3 | 6 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 20:14 | 18 | 5 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 14:7 | 10 | 4 | |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 11:9 | 14 | 7 | 27% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:5 | 6 | 5 | 20% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3.5
1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
4.5
2
X
H
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3.5
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3.5
1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
43
30
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3/3.5
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
Chưa có dữ liệu
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
3/3.5
1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1.5
X
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
3/3.5
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
16
10
16
T
B
3
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL South Australian Úc
6 Ngày
NPL South Australian Úc
14 Ngày
NPL South Australian Úc
21 Ngày
NPL South Australian Úc
7 Ngày
NPL South Australian Úc
14 Ngày
NPL South Australian Úc
21 Ngày



