Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 4 | 1 | 29:13 | 22 | 1 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 13:5 | 8 | 5 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:8 | 14 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 15:6 | 12 | |
| Tất cả | 11 | 6 | 5 | 0 | 18:5 | 23 | 1 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 8:2 | 9 | 2 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:3 | 14 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 22:19 | 14 | 7 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:7 | 7 | 7 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 14:12 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:8 | 7 | ||
| Tất cả | 11 | 6 | 1 | 4 | 13:10 | 19 | 4 | 55% |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 4:4 | 9 | 3 | 60% |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
T
3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
14
16
14
16
T
T
3/3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
3/3.5
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
H
T
3.5
1.5
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
T
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
3/3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
3.5/4
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
3.5
1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
23
44
23
44
B
T
3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
26
11
26
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
16
10
16
B
T
3
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL South Australian Úc
7 Ngày
NPL South Australian Úc
14 Ngày
NPL South Australian Úc
21 Ngày
NPL South Australian Úc
7 Ngày
NPL South Australian Úc
13 Ngày
NPL South Australian Úc
21 Ngày



