So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Adelaide Comets FC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 4 | 8 | 18:29 | 13 | 11 |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 10:10 | 9 | 11 |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 8:19 | 4 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:9 | 9 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 11:9 | 18 | 10 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:4 | 8 | 8 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 6:5 | 10 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:0 | 14 |
Adelaide City FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 5 | 2 | 30:14 | 29 | 3 | |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 19:8 | 17 | 2 | |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 11:6 | 12 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:4 | 12 | ||
| Tất cả | 15 | 9 | 4 | 2 | 16:6 | 31 | 1 | 60% |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 11:4 | 18 | 1 | 86% |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:2 | 13 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
3/3.5
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
25
21
25
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
3
H
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3.5
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
H
4
1.5/2
H
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3.5
1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Giao hữu
11
26
11
26
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL South Australian Úc
7 Ngày
NPL South Australian Úc
21 Ngày
NPL South Australian Úc
29 Ngày
NPL South Australian Úc
8 Ngày
NPL South Australian Úc
22 Ngày
NPL South Australian Úc
29 Ngày



