Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fredrikstad
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 2 | 8 | 15:27 | 14 | 12 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | 10 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 6:19 | 4 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:10 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 5 | 7 | 7:11 | 11 | 15 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:4 | 7 | 14 |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 2:7 | 4 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Sandefjord
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 3 | 7 | 13:20 | 15 | 11 | |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:8 | 9 | 13 | |
| Khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 7:12 | 6 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:13 | 2 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 3 | 7 | 5:10 | 15 | 12 | 29% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 2:3 | 9 | 11 | 29% |
| Khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 3:7 | 6 | 9 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:4 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
31
31
31
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Na Uy
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Na Uy
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
3/3.5
X
Giao hữu
00
13
00
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Na Uy
00
12
00
12
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
3
H
Hạng 2 Na Uy
01
01
01
01
B
3
X
Hạng 2 Na Uy
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Hạng 2 Na Uy
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Hạng 2 Na Uy
11
12
11
12
B
2.5
T
Giao hữu
10
22
10
22
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
32
11
32
T
3/3.5
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
2.5
X
Giao hữu
00
21
00
21
H
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mischa Huru Kellerhals |
| Điều khiển Fredrikstad | 2T 3H 3B |
| Điều khiển Sandefjord | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
7 Ngày
VĐQG Na Uy
14 Ngày
Cúp Na Uy
21 Ngày
VĐQG Na Uy
6 Ngày
VĐQG Na Uy
14 Ngày
Cúp Na Uy
21 Ngày



