Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Molde
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 3 | 6 | 29:24 | 24 | 5 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:9 | 16 | 5 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:15 | 8 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:12 | 8 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 14:12 | 24 | 4 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:4 | 15 | 5 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:8 | 9 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 |
Tromso IL
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 4 | 2 | 32:17 | 34 | 3 | |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 18:7 | 20 | 3 | |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:10 | 14 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:9 | 11 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 7 | 2 | 12:6 | 28 | 3 | 44% |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 8:3 | 18 | 3 | 56% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:3 | 10 | 5 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
24
11
24
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
51
11
51
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
20
53
20
53
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
23
33
23
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
02
00
02
T
H
3
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
11
26
11
26
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
11
31
11
31
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
03
05
03
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Espen Eskas |
| Điều khiển Molde | 8T 1H 1B |
| Điều khiển Tromso IL | 3T 1H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
Cúp Na Uy
6 Ngày
VĐQG Na Uy
13 Ngày
VĐQG Na Uy
21 Ngày
Europa Conference League
4 Ngày
Cúp Na Uy
6 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày



