Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sandnes Ulf
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 9:13 | 7 | 11 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:7 | 4 | 13 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:6 | 3 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:5 | 6 | 15 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:2 | 5 | 10 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:3 | 1 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 |
Sogndal
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 14:18 | 9 | 10 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:6 | 7 | 7 | |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 5:12 | 2 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 14:11 | 9 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 5:9 | 10 | 9 | 38% |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:4 | 9 | 3 | 75% |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:5 | 1 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Na Uy
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
40
60
40
60
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
4.5
2
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
10
10
10
10
T
3
X
Hạng 2 Na Uy
40
51
40
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Na Uy
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
B
3
H
Hạng 2 Na Uy
02
12
02
12
B
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Na Uy
21
21
21
21
B
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
01
13
01
13
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
21
22
21
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
20
22
20
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
33
10
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Na Uy
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
13
23
13
23
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
13
15
13
15
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
65
00
65
Giao hữu
00
40
00
40
Hạng 2 Na Uy
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Henrikke Nervik |
| Điều khiển Sandnes Ulf | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Sogndal | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Na Uy
6 Ngày
Hạng 2 Na Uy
20 Ngày
Hạng 2 Na Uy
27 Ngày
Hạng 2 Na Uy
6 Ngày
Hạng 2 Na Uy
20 Ngày
Hạng 2 Na Uy
27 Ngày



